TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prajna

UK/ˈpɹɑːd͡ʒnə/ US/ˈpɹɑːd͡ʒnə/ giọng máy của trình duyệt

prajna nghĩa là bát nhã.

Nghĩa của prajna

Danh từ

  1. Bát nhã.

Câu hỏi thường gặp

prajna nghĩa là gì?

prajna (danh từ) nghĩa là bát nhã.

prajna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prajna: giọng Anh (UK) /ˈpɹɑːd͡ʒnə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑːd͡ʒnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.