praiseworthy
UK/ˈpɹeɪz.wɜː.ði/
US/ˈpɹeɪz.wɝ.ði/
giọng máy của trình duyệt
praiseworthy nghĩa là đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.
Nghĩa của praiseworthy
Tính từ
- Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán dương.
Dạng từ của praiseworthy
| So sánh hơn | praiseworthier |
| So sánh nhất | praiseworthiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praiseworthy
Đồng nghĩa
estimablelaudablereverendadmirableallowablecommendablecreditableglorioushonorablerespectablevaluablevenerableworthyapplaudable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
praiseworthy nghĩa là gì?
praiseworthy (tính từ) nghĩa là đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.
praiseworthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của praiseworthy: giọng Anh (UK) /ˈpɹeɪz.wɜː.ði/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹeɪz.wɝ.ði/.