pratincole
UK/ˈpɹætɪnˌkəʊl/
giọng máy của trình duyệt
pratincole nghĩa là chim dô nách.
Nghĩa của pratincole
Danh từ
- Động vật học Chim dô nách.
Dạng từ của pratincole
| Số nhiều | pratincoles |
Câu hỏi thường gặp
pratincole nghĩa là gì?
pratincole (danh từ) nghĩa là chim dô nách.
pratincole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pratincole: giọng Anh (UK) /ˈpɹætɪnˌkəʊl/.