TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pratincole

UK/ˈpɹætɪnˌkəʊl/ giọng máy của trình duyệt

pratincole nghĩa là chim dô nách.

Nghĩa của pratincole

Danh từ

  1. Động vật học Chim dô nách.

Dạng từ của pratincole

Số nhiềupratincoles

Câu hỏi thường gặp

pratincole nghĩa là gì?

pratincole (danh từ) nghĩa là chim dô nách.

pratincole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pratincole: giọng Anh (UK) /ˈpɹætɪnˌkəʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.