pratfall
US/ˈpræt.ˌfɔl/
giọng máy của trình duyệt
pratfall nghĩa là sai lầm nhục nhã.
Nghĩa của pratfall
Danh từ
- Từ lóng Rơi xuống mông chạm đất.
- Sai lầm nhục nhã.
Dạng từ của pratfall
| Số nhiều | pratfalls |
| Ngôi thứ ba số ít | pratfalls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pratfalling |
| Quá khứ | pratfell |
| Quá khứ phân từ | pratfallen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pratfall
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pratfall nghĩa là gì?
pratfall (danh từ) nghĩa là sai lầm nhục nhã.
pratfall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pratfall: giọng Mỹ (US) /ˈpræt.ˌfɔl/.