TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pratfall

US/ˈpræt.ˌfɔl/ giọng máy của trình duyệt

pratfall nghĩa là sai lầm nhục nhã.

Nghĩa của pratfall

Danh từ

  1. Từ lóng Rơi xuống mông chạm đất.
  2. Sai lầm nhục nhã.

Dạng từ của pratfall

Số nhiềupratfalls
Ngôi thứ ba số ítpratfalls
Hiện tại phân từ (-ing)pratfalling
Quá khứpratfell
Quá khứ phân từpratfallen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pratfall

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pratfall nghĩa là gì?

pratfall (danh từ) nghĩa là sai lầm nhục nhã.

pratfall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pratfall: giọng Mỹ (US) /ˈpræt.ˌfɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.