pre-emption
giọng máy của trình duyệt
pre-emption nghĩa là sự mua được trước, sự hớt tay trên.
Nghĩa của pre-emption
Danh từ
- Sự mua được trước; quyền ưu tiên mua được trước; sự hớt tay trên.
Cụm từ, thành ngữ với pre-emption
- pre-emption rights — Các quyền ưu tiên mua cổ phiếu.
Câu hỏi thường gặp
pre-emption nghĩa là gì?
pre-emption (danh từ) nghĩa là sự mua được trước, sự hớt tay trên.