TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-emption rights

giọng máy của trình duyệt

pre-emption rights nghĩa là Các quyền ưu tiên mua cổ phiếu.

Nghĩa của pre-emption rights

Danh từ

  1. Kinh tế học Các quyền ưu tiên mua cổ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

pre-emption rights nghĩa là gì?

pre-emption rights (danh từ) nghĩa là Các quyền ưu tiên mua cổ phiếu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.