TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-emptive

giọng máy của trình duyệt

pre-emptive nghĩa là Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.

Nghĩa của pre-emptive

Tính từ

  1. Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.

Cụm từ, thành ngữ với pre-emptive

  • pre-emptive bid — Sự xướng bài chặn trước (ngăn đối phương xướng cao hơn, trong lối chơi bài brít).

Câu hỏi thường gặp

pre-emptive nghĩa là gì?

pre-emptive (tính từ) nghĩa là Được ưu tiên mua trước; có liên quan đến quyền ưu tiên mua trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.