pre-exilic
giọng máy của trình duyệt
pre-exilic nghĩa là Xem pre-exilian.
Nghĩa của pre-exilic
Tính từ
- Xem pre-exilian
Câu hỏi thường gặp
pre-exilic nghĩa là gì?
pre-exilic (tính từ) nghĩa là Xem pre-exilian.
pre-exilic nghĩa là Xem pre-exilian.
pre-exilic (tính từ) nghĩa là Xem pre-exilian.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.