TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-exilic

giọng máy của trình duyệt

pre-exilic nghĩa là Xem pre-exilian.

Nghĩa của pre-exilic

Tính từ

  1. Xem pre-exilian

Câu hỏi thường gặp

pre-exilic nghĩa là gì?

pre-exilic (tính từ) nghĩa là Xem pre-exilian.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.