TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-knowledge

giọng máy của trình duyệt

pre-knowledge nghĩa là sự biết trước.

Nghĩa của pre-knowledge

Danh từ

  1. Sự biết trước.

Câu hỏi thường gặp

pre-knowledge nghĩa là gì?

pre-knowledge (danh từ) nghĩa là sự biết trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.