TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pre-release

giọng máy của trình duyệt

pre-release nghĩa là phát hành.

Nghĩa của pre-release

Ngoại động từ

  1. Phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức.

Tính từ

  1. Phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức.

Danh từ

  1. Phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức.

Câu hỏi thường gặp

pre-release nghĩa là gì?

pre-release (ngoại động từ, tính từ, danh từ) nghĩa là phát hành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.