preacher
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹiːt͡ʃəː/
US/ˈpɹit͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
preacher nghĩa là người thuyết giáo, người thuyết pháp, người hay thuyết.
Nghĩa của preacher
Danh từ
- Người thuyết giáo, người thuyết pháp.
- Người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời.
Dạng từ của preacher
| Số nhiều | preachers |
Câu hỏi thường gặp
preacher nghĩa là gì?
preacher (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo, người thuyết pháp, người hay thuyết.
preacher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preacher: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːt͡ʃəː/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹit͡ʃɚ/.