TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preach

Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹiːt͡ʃ/ US/pɹit͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

preach nghĩa là sự thuyết, sự thuyết giáo, bài thuyết giáo, thuyết giáo.

Nghĩa của preach

Danh từ

  1. Thông tục Sự thuyết, sự thuyết giáo.
  2. Bài thuyết giáo.

Động từ

  1. Thuyết giáo, thuyết pháp.
  2. Giảng, thuyết, khuyên răn.

Dạng từ của preach

Ngôi thứ ba số ítpreaches
Hiện tại phân từ (-ing)preaching
Quá khứ phân từpreached
Quá khứpreached
Số nhiềupreaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preach

Đồng nghĩa

Họ từ của preach

Cụm từ, thành ngữ với preach

  • to preach down — Gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).
  • to preach up — Ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).

Câu hỏi thường gặp

preach nghĩa là gì?

preach (danh từ, động từ) nghĩa là sự thuyết, sự thuyết giáo, bài thuyết giáo, thuyết giáo.

preach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preach: giọng Anh (UK) /pɹiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /pɹit͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.