preach
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹiːt͡ʃ/
US/pɹit͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
preach nghĩa là sự thuyết, sự thuyết giáo, bài thuyết giáo, thuyết giáo.
Nghĩa của preach
Danh từ
- Thông tục Sự thuyết, sự thuyết giáo.
- Bài thuyết giáo.
Động từ
- Thuyết giáo, thuyết pháp.
- Giảng, thuyết, khuyên răn.
Dạng từ của preach
| Ngôi thứ ba số ít | preaches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preaching |
| Quá khứ phân từ | preached |
| Quá khứ | preached |
| Số nhiều | preaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preach
Đồng nghĩa
Họ từ của preach
Cụm từ, thành ngữ với preach
- to preach down — Gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).
- to preach up — Ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo).
Câu hỏi thường gặp
preach nghĩa là gì?
preach (danh từ, động từ) nghĩa là sự thuyết, sự thuyết giáo, bài thuyết giáo, thuyết giáo.
preach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preach: giọng Anh (UK) /pɹiːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /pɹit͡ʃ/.