preachification
giọng máy của trình duyệt
preachification nghĩa là Xem preachify.
Nghĩa của preachification
Danh từ
- Xem preachify
Câu hỏi thường gặp
preachification nghĩa là gì?
preachification (danh từ) nghĩa là Xem preachify.
preachification nghĩa là Xem preachify.
preachification (danh từ) nghĩa là Xem preachify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.