TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precentor

UK/prɪˈsɛn.tə(ɹ)/ US/prɪˈsɛn.tə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

precentor nghĩa là người lĩnh xướng.

Nghĩa của precentor

Danh từ

  1. Người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ).

Dạng từ của precentor

Số nhiềuprecentors

Câu hỏi thường gặp

precentor nghĩa là gì?

precentor (danh từ) nghĩa là người lĩnh xướng.

precentor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precentor: giọng Anh (UK) /prɪˈsɛn.tə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /prɪˈsɛn.tə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.