TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preceding

UK/pɹɪˈsiːdɪŋ/ US/pɹɪˈsiːdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

preceding nghĩa là trước, vừa rồi, vừa nãy.

Nghĩa của preceding

Tính từ

  1. Trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preceding

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preceding nghĩa là gì?

preceding (tính từ) nghĩa là trước, vừa rồi, vừa nãy.

preceding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preceding: giọng Anh (UK) /pɹɪˈsiːdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈsiːdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.