precentorial
giọng máy của trình duyệt
precentorial nghĩa là Xem precentor.
Nghĩa của precentorial
Tính từ
- Xem precentor
Câu hỏi thường gặp
precentorial nghĩa là gì?
precentorial (tính từ) nghĩa là Xem precentor.
precentorial nghĩa là Xem precentor.
precentorial (tính từ) nghĩa là Xem precentor.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.