TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preciousness

US/ˈprɛ.ʃəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

preciousness nghĩa là tính quý, tính quý giá, tính cầu kỳ, tính kiểu cách.

Nghĩa của preciousness

Danh từ

  1. Tính quý, tính quý giá, tính quý báu.
  2. Tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các.

Dạng từ của preciousness

Số nhiềupreciousnesses

Câu hỏi thường gặp

preciousness nghĩa là gì?

preciousness (danh từ) nghĩa là tính quý, tính quý giá, tính cầu kỳ, tính kiểu cách.

preciousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preciousness: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.ʃəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.