TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precious stone

giọng máy của trình duyệt

precious stone nghĩa là đá quý, ngọc.

Nghĩa của precious stone

Danh từ

  1. Đá quý, ngọc.

Dạng từ của precious stone

Số nhiềuprecious stones

Câu ví dụ với precious stone

  • An apple is a fruit, and a diamond is a precious stone. Quả táo là trái cây, và kim cương là hòn đá quý giá.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

precious stone nghĩa là gì?

precious stone (danh từ) nghĩa là đá quý, ngọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.