TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precipitantly

giọng máy của trình duyệt

precipitantly nghĩa là Xem precipitant.

Nghĩa của precipitantly

Phó từ

  1. Xem precipitant

Dạng từ của precipitantly

So sánh hơnmore precipitantly
So sánh nhấtmost precipitantly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precipitantly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

precipitantly nghĩa là gì?

precipitantly (phó từ) nghĩa là Xem precipitant.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.