precipitate
UK/pɹɪˈsɪpɪteɪt/
US/pɹɪˈsɪpɪteɪt/
giọng máy của trình duyệt
precipitate nghĩa là chất kết tủa, chất lắng, mưa, sương.
Nghĩa của precipitate
Danh từ
- Hoá học Chất kết tủa, chất lắng.
- Mưa, sương.
Tính từ
- Vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa.
- Hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động).
Ngoại động từ
- Lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống.
- to oneselflao đầu xuống, nhảy xuống
- Nghĩa bóng Xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh...).
- Làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến.
- this only serves to precipitate his ruincái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi
- Hoá học Làm kết tủa, làm lắng.
- Vật lý Làm ngưng (hơi nước thành giọt).
Dạng từ của precipitate
| Ngôi thứ ba số ít | precipitates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precipitating |
| Quá khứ phân từ | precipitated |
| Quá khứ | precipitated |
| So sánh hơn | more precipitate |
| So sánh nhất | most precipitate |
| Số nhiều | precipitates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precipitate
Đồng nghĩa
Họ từ của precipitate
Câu hỏi thường gặp
precipitate nghĩa là gì?
precipitate (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là chất kết tủa, chất lắng, mưa, sương.
precipitate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precipitate: giọng Anh (UK) /pɹɪˈsɪpɪteɪt/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈsɪpɪteɪt/.