preclusive
UK/pɹɛˈklu.sɪv/
US/pɹɛˈklu.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
preclusive nghĩa là để loại trừ, để trừ bỏ.
Nghĩa của preclusive
Tính từ
- Để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa.
Dạng từ của preclusive
| So sánh hơn | more preclusive |
| So sánh nhất | most preclusive |
Câu hỏi thường gặp
preclusive nghĩa là gì?
preclusive (tính từ) nghĩa là để loại trừ, để trừ bỏ.
preclusive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preclusive: giọng Anh (UK) /pɹɛˈklu.sɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹɛˈklu.sɪv/.