TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precocial

UK/pɹɪˈkəʊ.ʃəl/ US/pɹɪˈkoʊ.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

precocial nghĩa là Có thể sống độc lập sau khi sinh.

Nghĩa của precocial

Tính từ

  1. Động vật học Có thể sống độc lập sau khi sinh.

Câu hỏi thường gặp

precocial nghĩa là gì?

precocial (tính từ) nghĩa là Có thể sống độc lập sau khi sinh.

precocial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precocial: giọng Anh (UK) /pɹɪˈkəʊ.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈkoʊ.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.