TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precombustion

giọng máy của trình duyệt

precombustion nghĩa là sự cháy trước.

Nghĩa của precombustion

Danh từ

  1. Sự cháy trước (động cơ điêzen).

Câu hỏi thường gặp

precombustion nghĩa là gì?

precombustion (danh từ) nghĩa là sự cháy trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.