precombustion
giọng máy của trình duyệt
precombustion nghĩa là sự cháy trước.
Nghĩa của precombustion
Danh từ
- Sự cháy trước (động cơ điêzen).
Câu hỏi thường gặp
precombustion nghĩa là gì?
precombustion (danh từ) nghĩa là sự cháy trước.