TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precognition

UK/ˌpɹiːkɒɡˈnɪʃn̩/ US/ˌpɹikɑɡˈnɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

precognition nghĩa là sự biết trước.

Nghĩa của precognition

Danh từ

  1. Sự biết trước.
  2. Pháp lý Sự thẩm tra sơ b.

Dạng từ của precognition

Số nhiềuprecognitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precognition

Đồng nghĩa

Họ từ của precognition

Câu hỏi thường gặp

precognition nghĩa là gì?

precognition (danh từ) nghĩa là sự biết trước.

precognition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precognition: giọng Anh (UK) /ˌpɹiːkɒɡˈnɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹikɑɡˈnɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.