TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precommissioning

giọng máy của trình duyệt

precommissioning nghĩa là Sự chuẩn bị vận hành.

Nghĩa của precommissioning

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự chuẩn bị vận hành.

Câu hỏi thường gặp

precommissioning nghĩa là gì?

precommissioning (danh từ) nghĩa là Sự chuẩn bị vận hành.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.