TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precommunity

giọng máy của trình duyệt

precommunity nghĩa là quần xã ban đầu.

Nghĩa của precommunity

Danh từ

  1. Sinh vât học Quần xã ban đầu.

Câu hỏi thường gặp

precommunity nghĩa là gì?

precommunity (danh từ) nghĩa là quần xã ban đầu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.