TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preconcert

giọng máy của trình duyệt

preconcert nghĩa là thu xếp trước.

Nghĩa của preconcert

Ngoại động từ

  1. Giải quyết bằng thoả thuận trước; thu xếp trước.

Danh từ

  1. Sự hiệp nghị từ trước.

Dạng từ của preconcert

Số nhiềupreconcerts
Ngôi thứ ba số ítpreconcerts
Hiện tại phân từ (-ing)preconcerting
Quá khứ phân từpreconcerted
Quá khứpreconcerted

Câu hỏi thường gặp

preconcert nghĩa là gì?

preconcert (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là thu xếp trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.