TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precondition

UK/ˈpɹiːkənˌdɪʃən/ US/ˈpɹikənˌdɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

precondition nghĩa là Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.

Nghĩa của precondition

Danh từ

  1. Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.

Dạng từ của precondition

Số nhiềupreconditions
Ngôi thứ ba số ítpreconditions
Hiện tại phân từ (-ing)preconditioning
Quá khứ phân từpreconditioned
Quá khứpreconditioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precondition

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

precondition nghĩa là gì?

precondition (danh từ) nghĩa là Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.

precondition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precondition: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːkənˌdɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹikənˌdɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.