precondition
UK/ˈpɹiːkənˌdɪʃən/
US/ˈpɹikənˌdɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
precondition nghĩa là Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.
Nghĩa của precondition
Danh từ
- Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.
Dạng từ của precondition
| Số nhiều | preconditions |
| Ngôi thứ ba số ít | preconditions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preconditioning |
| Quá khứ phân từ | preconditioned |
| Quá khứ | preconditioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với precondition
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
precondition nghĩa là gì?
precondition (danh từ) nghĩa là Điều kiện quyết định trước hết; điều kiện tiên quyết (như) prerequisite.
precondition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của precondition: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːkənˌdɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹikənˌdɪʃən/.