TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precondemn

giọng máy của trình duyệt

precondemn nghĩa là kết án từ trước, định tội từ trước.

Nghĩa của precondemn

Danh từ

  1. Kết án từ trước, định tội từ trước.

Dạng từ của precondemn

Ngôi thứ ba số ítprecondemns
Hiện tại phân từ (-ing)precondemning
Quá khứ phân từprecondemned
Quá khứprecondemned

Câu hỏi thường gặp

precondemn nghĩa là gì?

precondemn (danh từ) nghĩa là kết án từ trước, định tội từ trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.