precondemn nghĩa là kết án từ trước, định tội từ trước.
Nghĩa của precondemn
Danh từ
Kết án từ trước, định tội từ trước.
Dạng từ của precondemn
Ngôi thứ ba số ít
precondemns
Hiện tại phân từ (-ing)
precondemning
Quá khứ phân từ
precondemned
Quá khứ
precondemned
Câu hỏi thường gặp
precondemn nghĩa là gì?
precondemn (danh từ) nghĩa là kết án từ trước, định tội từ trước.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.