precondenser
giọng máy của trình duyệt
precondenser nghĩa là Bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước.
Nghĩa của precondenser
Danh từ
- Kỹ thuật Bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước.
Câu hỏi thường gặp
precondenser nghĩa là gì?
precondenser (danh từ) nghĩa là Bộ ngưng tụ sơ bộ, bộ ngưng tụ trước trước.