TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preconscious

US/ˌpri.ˈkɑːnt.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

preconscious nghĩa là Có trước trong ý thức.

Nghĩa của preconscious

Tính từ

  1. Có trước trong ý thức.

Dạng từ của preconscious

Số nhiềupreconsciouses

Câu hỏi thường gặp

preconscious nghĩa là gì?

preconscious (tính từ) nghĩa là Có trước trong ý thức.

preconscious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preconscious: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈkɑːnt.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.