preconsider
giọng máy của trình duyệt
preconsider nghĩa là chú ý trước, tính trước.
Nghĩa của preconsider
Ngoại động từ
- Chú ý trước, tính trước.
Dạng từ của preconsider
| Ngôi thứ ba số ít | preconsiders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preconsidering |
| Quá khứ phân từ | preconsidered |
| Quá khứ | preconsidered |
Câu hỏi thường gặp
preconsider nghĩa là gì?
preconsider (ngoại động từ) nghĩa là chú ý trước, tính trước.