TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precontract

giọng máy của trình duyệt

precontract nghĩa là giao ước từ trước.

Nghĩa của precontract

Động từ

  1. Giao ước từ trước.

Danh từ

  1. Sự giao ước từ trước.
  2. Sự giao ước hôn nhân từ trước.

Dạng từ của precontract

Số nhiềuprecontracts
Ngôi thứ ba số ítprecontracts
Hiện tại phân từ (-ing)precontracting
Quá khứ phân từprecontracted
Quá khứprecontracted

Câu hỏi thường gặp

precontract nghĩa là gì?

precontract (động từ, danh từ) nghĩa là giao ước từ trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.