precontract
giọng máy của trình duyệt
precontract nghĩa là giao ước từ trước.
Nghĩa của precontract
Động từ
- Giao ước từ trước.
Danh từ
- Sự giao ước từ trước.
- Sự giao ước hôn nhân từ trước.
Dạng từ của precontract
| Số nhiều | precontracts |
| Ngôi thứ ba số ít | precontracts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precontracting |
| Quá khứ phân từ | precontracted |
| Quá khứ | precontracted |
Câu hỏi thường gặp
precontract nghĩa là gì?
precontract (động từ, danh từ) nghĩa là giao ước từ trước.