precontrive
giọng máy của trình duyệt
precontrive nghĩa là mưu tính trước.
Nghĩa của precontrive
Ngoại động từ
- Mưu tính trước.
Dạng từ của precontrive
| Ngôi thứ ba số ít | precontrives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precontriving |
| Quá khứ phân từ | precontrived |
| Quá khứ | precontrived |
Câu hỏi thường gặp
precontrive nghĩa là gì?
precontrive (ngoại động từ) nghĩa là mưu tính trước.