precool
giọng máy của trình duyệt
precool nghĩa là làm nguội trước, làm nguội sơ bộ.
Nghĩa của precool
Ngoại động từ
- Làm nguội trước, làm nguội sơ bộ.
Dạng từ của precool
| Ngôi thứ ba số ít | precools |
| Hiện tại phân từ (-ing) | precooling |
| Quá khứ phân từ | precooled |
| Quá khứ | precooled |
Câu hỏi thường gặp
precool nghĩa là gì?
precool (ngoại động từ) nghĩa là làm nguội trước, làm nguội sơ bộ.