TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predaceous

giọng máy của trình duyệt

predaceous nghĩa là ăn thịt.

Nghĩa của predaceous

Tính từ

  1. Động vật học Ăn thịt.
  2. Thuộc loài vật ăn thịt.
    • predaceous instinctsnhững bản năng của loài vật ăn thịt

Dạng từ của predaceous

So sánh hơnmore predaceous
So sánh nhấtmost predaceous

Câu hỏi thường gặp

predaceous nghĩa là gì?

predaceous (tính từ) nghĩa là ăn thịt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.