predaceous
giọng máy của trình duyệt
predaceous nghĩa là ăn thịt.
Nghĩa của predaceous
Tính từ
- Động vật học Ăn thịt.
- Thuộc loài vật ăn thịt.
- predaceous instinctsnhững bản năng của loài vật ăn thịt
Dạng từ của predaceous
| So sánh hơn | more predaceous |
| So sánh nhất | most predaceous |
Câu hỏi thường gặp
predaceous nghĩa là gì?
predaceous (tính từ) nghĩa là ăn thịt.