TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predatory pricing

US/ ˈprɑɪ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

predatory pricing nghĩa là Định giá để bán phá giá.

Nghĩa của predatory pricing

Danh từ

  1. Kinh tế học Định giá để bán phá giá.

Câu hỏi thường gặp

predatory pricing nghĩa là gì?

predatory pricing (danh từ) nghĩa là Định giá để bán phá giá.

predatory pricing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predatory pricing: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.