predatory
UK/ˈpɹɛdət(ə)ɹi/
US/ˈpɹɛdəˌtɔɹi/
giọng máy của trình duyệt
predatory nghĩa là ăn cướp, ăn bóc, ăn mồi sống, ăn thịt.
Nghĩa của predatory
Tính từ
- Ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm.
- Ăn mồi sống; ăn thịt (động vật).
Dạng từ của predatory
| So sánh hơn | more predatory |
| So sánh nhất | most predatory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với predatory
Đồng nghĩa
Họ từ của predatory
Cụm từ, thành ngữ với predatory
- predatory pricing — Định giá để bán phá giá.
Câu hỏi thường gặp
predatory nghĩa là gì?
predatory (tính từ) nghĩa là ăn cướp, ăn bóc, ăn mồi sống, ăn thịt.
predatory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của predatory: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛdət(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛdəˌtɔɹi/.