TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predella

UK/pɹɪˈdɛlə/ US/pɹɪˈdɛlə/ giọng máy của trình duyệt

predella nghĩa là bức mặt.

Nghĩa của predella

Danh từ

  1. Bức mặt (bức hoạ hoặc chạm trổ ở mặt đứng bệ thờ).

Dạng từ của predella

Số nhiềupredellas

Câu hỏi thường gặp

predella nghĩa là gì?

predella (danh từ) nghĩa là bức mặt.

predella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predella: giọng Anh (UK) /pɹɪˈdɛlə/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈdɛlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.