TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predesign

giọng máy của trình duyệt

predesign nghĩa là thiết kế sơ bộ.

Nghĩa của predesign

Ngoại động từ

  1. Dự kiến trước kế hoạch; thiết kế sơ bộ.

Danh từ

  1. Bản dự kiến trước kế hoạch; bản thiết kế sơ bộ.

Dạng từ của predesign

Ngôi thứ ba số ítpredesigns
Hiện tại phân từ (-ing)predesigning
Quá khứ phân từpredesigned
Quá khứpredesigned

Câu hỏi thường gặp

predesign nghĩa là gì?

predesign (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là thiết kế sơ bộ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.