TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predesignate

giọng máy của trình duyệt

predesignate nghĩa là chỉ định trước.

Nghĩa của predesignate

Ngoại động từ

  1. Chỉ định trước (người nào).

Dạng từ của predesignate

Ngôi thứ ba số ítpredesignates
Hiện tại phân từ (-ing)predesignating
Quá khứ phân từpredesignated
Quá khứpredesignated

Câu hỏi thường gặp

predesignate nghĩa là gì?

predesignate (ngoại động từ) nghĩa là chỉ định trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.