TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prediabetes

US/ˌpri.ˌdɑɪ.ə.ˈbi.tiz/ giọng máy của trình duyệt

prediabetes nghĩa là Giai đoạn bệnh đái đường chưa phát triển.

Nghĩa của prediabetes

Danh từ

  1. Y học Giai đoạn bệnh đái đường chưa phát triển.

Câu hỏi thường gặp

prediabetes nghĩa là gì?

prediabetes (danh từ) nghĩa là Giai đoạn bệnh đái đường chưa phát triển.

prediabetes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prediabetes: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌdɑɪ.ə.ˈbi.tiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.