predicant
giọng máy của trình duyệt
predicant nghĩa là thuyết giáo, nhà thuyết giáo.
Nghĩa của predicant
Tính từ
- Thuyết giáo.
Danh từ
- Nhà thuyết giáo.
Dạng từ của predicant
| So sánh hơn | more predicant |
| So sánh nhất | most predicant |
| Số nhiều | predicants |
Câu hỏi thường gặp
predicant nghĩa là gì?
predicant (tính từ, danh từ) nghĩa là thuyết giáo, nhà thuyết giáo.