TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predicatory

US/ˈprɛ.dɪ.kə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

predicatory nghĩa là thuyết giáo, thích thuyết giáo.

Nghĩa của predicatory

Tính từ

  1. Thuyết giáo, thích thuyết giáo.

Dạng từ của predicatory

So sánh hơnmore predicatory
So sánh nhấtmost predicatory

Câu hỏi thường gặp

predicatory nghĩa là gì?

predicatory (tính từ) nghĩa là thuyết giáo, thích thuyết giáo.

predicatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predicatory: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.dɪ.kə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.