predict
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈdɪkt/
US/pɹɪˈdɪkt/
giọng máy của trình duyệt
predict nghĩa là nói trước, đoán trước, dự báo.
Nghĩa của predict
Ngoại động từ
- Nói trước; đoán trước, dự đoán, tiên tri.
Dạng từ của predict
| Ngôi thứ ba số ít | predicts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | predicting |
| Quá khứ phân từ | predicted |
| Quá khứ | predicted |
| Số nhiều | predicts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với predict
Đồng nghĩa
Họ từ của predict
Câu ví dụ với predict
- I can't predict what might happen. Tôi không thể dự đoán cái gì sẽ xảy ra.
- We can't predict what might happen. Chúng tôi không thể đoán trước được chuyện gì sẽ xảy ra.
- It's impossible to predict earthquakes. Dự đoán động đất là điều bất khả thi.
- No one could predict the outcome of this cooperation. Không ai có thể dự đoán trước được kết quả của cuộc hợp tác này.
- Can snakes predict earthquakes? Liệu rắn có thể dự báo động đất hay không?
- The best way to predict the future is to invent it. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó.
- The best way to predict your future is to create it. Cách tốt nhất để dự đoán tương lai của chính mình là tự mình tạo ra nó.
- Machine learning can be used to predict and mitigate natural disasters. Học máy có thể được dùng để dự báo và giảm thiểu thiệt hại của thảm hoạ tự nhiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
predict nghĩa là gì?
predict (ngoại động từ) nghĩa là nói trước, đoán trước, dự báo.
predict phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của predict: giọng Anh (UK) /pɹɪˈdɪkt/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈdɪkt/.