preeminence
US/pɹiˈɛ.mɪˌnəns/
giọng máy của trình duyệt
preeminence nghĩa là sự xuất sắc.
Nghĩa của preeminence
Danh từ
- Sự xuất sắc; tính chất trội hơn những cái khác, đứng trên những cái khác.
Dạng từ của preeminence
| Số nhiều | preeminences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preeminence
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preeminence nghĩa là gì?
preeminence (danh từ) nghĩa là sự xuất sắc.
preeminence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preeminence: giọng Mỹ (US) /pɹiˈɛ.mɪˌnəns/.