preferential
UK/ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
preferential nghĩa là ưu đãi, dành ưu tiên cho.
Nghĩa của preferential
Tính từ
- Ưu đãi, dành ưu tiên cho; được ưu đãi, được ưu tiên.
- preferential rightquyền ưu tiên
- preferential dutiesthuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
Dạng từ của preferential
| So sánh hơn | more preferential |
| So sánh nhất | most preferential |
Họ từ của preferential
Cụm từ, thành ngữ với preferential
- preferential hiring — Sự thuê người ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp
preferential nghĩa là gì?
preferential (tính từ) nghĩa là ưu đãi, dành ưu tiên cho.
preferential phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preferential: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/.