TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preferential

UK/ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

preferential nghĩa là ưu đãi, dành ưu tiên cho.

Nghĩa của preferential

Tính từ

  1. Ưu đãi, dành ưu tiên cho; được ưu đãi, được ưu tiên.
    • preferential rightquyền ưu tiên
    • preferential dutiesthuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)

Dạng từ của preferential

So sánh hơnmore preferential
So sánh nhấtmost preferential

Họ từ của preferential

Cụm từ, thành ngữ với preferential

  • preferential hiring — Sự thuê người ưu tiên.

Câu hỏi thường gặp

preferential nghĩa là gì?

preferential (tính từ) nghĩa là ưu đãi, dành ưu tiên cho.

preferential phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preferential: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛf.ɜː(ɹ)ˌɛn.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.