TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preference revelation

US/ ˌrɛ.və.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

preference revelation nghĩa là sở thích.

Nghĩa của preference revelation

Danh từ

  1. Kinh tế học Sở thích.

Câu hỏi thường gặp

preference revelation nghĩa là gì?

preference revelation (danh từ) nghĩa là sở thích.

preference revelation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preference revelation: giọng Mỹ (US) / ˌrɛ.və.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.