TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preferment

UK/pɹɪˈfəːmənt/ US/ˌpɹiːfəɹˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

preferment nghĩa là sự đề bạt, sự thăng cấp.

Nghĩa của preferment

Danh từ

  1. Sự đề bạt, sự thăng cấp.

Dạng từ của preferment

Số nhiềupreferments

Câu hỏi thường gặp

preferment nghĩa là gì?

preferment (danh từ) nghĩa là sự đề bạt, sự thăng cấp.

preferment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preferment: giọng Anh (UK) /pɹɪˈfəːmənt/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹiːfəɹˈmɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.