TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preganglionic

US/ˌpri.ˌɡæŋ.ɡli.ˈɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

preganglionic nghĩa là trước hạch.

Nghĩa của preganglionic

Tính từ

  1. Sinh vật học Trước hạch.

Dạng từ của preganglionic

Số nhiềupreganglionics

Câu hỏi thường gặp

preganglionic nghĩa là gì?

preganglionic (tính từ) nghĩa là trước hạch.

preganglionic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preganglionic: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌɡæŋ.ɡli.ˈɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.