preganglionic
US/ˌpri.ˌɡæŋ.ɡli.ˈɑː.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
preganglionic nghĩa là trước hạch.
Nghĩa của preganglionic
Tính từ
- Sinh vật học Trước hạch.
Dạng từ của preganglionic
| Số nhiều | preganglionics |
Câu hỏi thường gặp
preganglionic nghĩa là gì?
preganglionic (tính từ) nghĩa là trước hạch.
preganglionic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preganglionic: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˌɡæŋ.ɡli.ˈɑː.nɪk/.